“sissy” in Vietnamese
Definition
Đây là từ xúc phạm dùng để trêu chọc người, đặc biệt là con trai, bị coi là yếu đuối, dễ sợ hãi hoặc thiếu nam tính. Từ này mang sắc thái xúc phạm và lạc hậu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng để chọc ghẹo, xúc phạm, đặc biệt với bé trai. Không nên dùng từ này để gọi người thật vì mang ý nghĩa miệt thị. Ở các tác phẩm cũ, từ này có thể chỉ phản ánh quan niệm xã hội thời đó.
Examples
The older boys called him a sissy because he was afraid of the dark.
Các anh lớn gọi cậu ấy là **kẻ yếu đuối** vì cậu sợ bóng tối.
Don't say sissy to people. It is rude.
Đừng gọi người khác là **kẻ yếu đuối**. Như vậy là thô lỗ.
He got teased as a sissy for liking ballet, which says more about them than him.
Cậu ấy bị trêu là **kẻ yếu đuối** vì thích múa ba lê, mà điều đó phản ánh nhiều về người trêu hơn là cậu ấy.
The coach told the team to stop using words like sissy in the locker room.
Huấn luyện viên bảo cả đội ngừng sử dụng từ như **kẻ yếu đuối** trong phòng thay đồ.
That kind of 'real men don't cry' talk turns any sensitive boy into a target for the word sissy.
Kiểu nói 'đàn ông thật không khóc' biến bất kỳ cậu bé nhạy cảm nào thành mục tiêu bị gọi là **kẻ yếu đuối**.
That movie shows how children used sissy as an insult.
Bộ phim đó cho thấy trẻ em dùng từ **kẻ yếu đuối** để xúc phạm nhau như thế nào.