“sis” in Vietnamese
chịem
Definition
Chữ 'sis' là cách nói ngắn, thân mật để gọi 'chị' hoặc 'em gái', đôi khi dùng cho bạn nữ rất thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng khi nhắn tin hoặc nói chuyện với người mình rất thân thiết. Không dùng trong các tình huống trang trọng. Dùng giữa chị em gái hoặc bạn gái thân thiết.
Examples
My sis lives in Chicago.
**Chị** của tôi sống ở Chicago.
I called my sis last night.
Tối qua tôi đã gọi cho **chị** tôi.
My little sis is ten years old.
**Em gái** tôi mới mười tuổi.
Hey sis, can you help me with this dress?
Này **chị**, giúp em cái váy này với?
My sis always knows when something is wrong.
**Chị** tôi luôn biết khi có điều gì không ổn.
She's not my real sis, but we've been friends forever.
Cô ấy không phải **chị** ruột của tôi, nhưng chúng tôi là bạn thân mãi mãi.