sinuses” in Vietnamese

xoang

Definition

Xoang là các khoang rỗng trong xương quanh mũi và mắt, giúp hỗ trợ hô hấp và đôi khi có thể bị tắc hoặc viêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng ở dạng số nhiều 'xoang'. Hay sử dụng trong bối cảnh y khoa hoặc đời sống, liên quan đến viêm, tắc nghẽn ('viêm xoang', 'nghẹt xoang'). Không dùng cho nghĩa toán học.

Examples

When your sinuses are blocked, it can be hard to breathe through your nose.

Khi **xoang** của bạn bị tắc, bạn sẽ khó thở bằng mũi.

She has pain in her sinuses because of a cold.

Cô ấy bị đau **xoang** vì cảm lạnh.

Whenever I catch a cold, my sinuses get all stuffed and I sound funny when I talk.

Cứ mỗi lần bị cảm, **xoang** của tôi đều bị tắc và tôi nói nghe rất buồn cười.

Your doctor can check if your sinuses are infected.

Bác sĩ có thể kiểm tra xem **xoang** của bạn có bị viêm không.

My allergies always make my sinuses feel stuffed up in the spring.

Mỗi khi đến mùa xuân, dị ứng khiến **xoang** của tôi luôn bị tắc.

If your sinuses hurt, try using a warm compress on your face.

Nếu **xoang** của bạn bị đau, hãy thử chườm ấm lên mặt.