sinner” in Vietnamese

người tội lỗi

Definition

Người tội lỗi là người đã làm điều sai trái hoặc trái với các quy tắc tôn giáo hoặc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo (Kitô giáo). Đôi khi được dùng hài hước cho lỗi nhỏ (“Tất cả chúng ta đều là người tội lỗi!”). Ngoài tôn giáo thì mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa.

Examples

He asked for forgiveness because he was a sinner.

Anh ấy xin tha thứ vì mình là một **người tội lỗi**.

Many people believe everyone is a sinner in some way.

Nhiều người tin rằng mọi người đều là **người tội lỗi** theo một cách nào đó.

The priest welcomed the sinner back to the church.

Linh mục đã chào đón **người tội lỗi** trở lại nhà thờ.

Don't judge me—we're all sinners in our own ways.

Đừng đánh giá tôi—chúng ta đều là **người tội lỗi** theo cách riêng.

He laughed and said, 'Just another sinner trying to do better.'

Anh ấy cười và nói: 'Chỉ là một **người tội lỗi** khác đang cố gắng tốt hơn.'

She doesn't see herself as a sinner, just someone who made mistakes.

Cô ấy không cho mình là **người tội lỗi**, chỉ là người đã từng mắc sai lầm.