sinister” in Vietnamese

đầy hiểm ácgở

Definition

Chỉ người hoặc điều gì đó trông nguy hiểm, ác ý hoặc báo hiệu điều xấu sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sinister' thường trang trọng hoặc văn học, hay dùng để chỉ bầu không khí, vẻ ngoài hoặc ý định (‘sinister smile’, ‘sinister plan’). Không chỉ rõ mối đe dọa công khai mà là sự đe dọa ẩn. Dùng nhiều trong truyện kinh dị, trinh thám.

Examples

The old house looked sinister at night.

Ngôi nhà cũ trông thật **đầy hiểm ác** vào ban đêm.

He gave me a sinister look.

Anh ta nhìn tôi với ánh mắt **gở**.

The music had a sinister tone.

Bản nhạc có âm điệu **đầy hiểm ác**.

There was something sinister about the way he smiled.

Có điều gì đó **đầy hiểm ác** trong cách anh ta cười.

A sinister figure waited in the shadows, watching every move.

Một bóng người **đầy hiểm ác** đứng trong bóng tối, quan sát từng cử động.

Rumors about the abandoned hospital are even more sinister than the building itself.

Những lời đồn về bệnh viện bỏ hoang còn **gở** hơn tòa nhà đó.