single” in Vietnamese

đơnđộc thân

Definition

Chỉ người chưa kết hôn hoặc chưa có quan hệ tình cảm, hoặc chỉ một vật hoặc người duy nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

'a single' dùng để nhấn mạnh duy nhất; danh từ chỉ người độc thân. Thường gặp trong cụm 'single ticket', 'bài hát single'. Không nhầm với 'simple' (đơn giản).

Examples

He is single and lives alone.

Anh ấy **độc thân** và sống một mình.

I only have a single ticket.

Tôi chỉ có một vé **đơn**.

There isn't a single cloud in the sky.

Không có một **đơn** đám mây nào trên bầu trời.

Are you single or in a relationship?

Bạn **độc thân** hay đang trong một mối quan hệ?

She managed to solve the problem with a single phone call.

Cô ấy đã giải quyết vấn đề chỉ với một cuộc gọi **đơn**.

Their new single is already at the top of the charts.

**Single** mới của họ đã đứng đầu bảng xếp hạng.