“sincerely” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để thể hiện sự chân thành, đặc biệt ở cuối thư trang trọng để bày tỏ thiện chí. Ngoài ra còn có nghĩa là thực lòng hoặc với cảm xúc thật sự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sincerely' thường dùng nhất ở cuối thư trang trọng như 'Sincerely,' hoặc 'Yours sincerely,'. Ít dùng trong nói chuyện hằng ngày. Khi dùng trong hội thoại, nó nhấn mạnh sự thật thà, chân thật. Không nên nhầm với 'seriously'.
Examples
'Sincerely,' is the most common way to close a formal email.
'**Sincerely**,' là cách phổ biến nhất để kết thư trang trọng.
I sincerely hope you feel better soon.
Tôi **chân thành** hy vọng bạn sớm khỏe lại.
She thanked everyone sincerely for their help.
Cô ấy **chân thành** cảm ơn tất cả mọi người vì sự giúp đỡ.
Please accept my sincerely apologies for the mistake.
Xin hãy nhận lời xin lỗi **chân thành** của tôi về sai sót này.
The letter ended with 'Yours sincerely,' before his name.
Bức thư kết thúc bằng 'Yours **sincerely**,' trước tên của anh ấy.
He spoke so sincerely that everyone believed him.
Anh ấy nói chuyện **chân thành** đến mức mọi người đều tin.