since” in Vietnamese

từ khibởi vì

Definition

Dùng để chỉ thời điểm một việc đã bắt đầu và kéo dài tới hiện tại, hoặc để giải thích lý do của việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thì hoàn thành ('have been', 'have done'). Có thể chỉ cả mốc thời gian bắt đầu lẫn nguyên nhân. Đừng nhầm với 'for' (khoảng thời gian).

Examples

Things have changed a lot since we last talked.

Nhiều điều đã thay đổi **từ khi** chúng ta nói chuyện lần cuối.

I have lived here since 2015.

Tôi đã sống ở đây **từ** năm 2015.

I've felt better since I changed jobs.

Tôi cảm thấy tốt hơn **từ khi** đổi việc.

I haven't seen him since Monday.

Tôi chưa gặp anh ấy **từ** thứ Hai.

Since you're here, let's start the meeting.

**Bởi vì** bạn đã ở đây, hãy bắt đầu cuộc họp.

She has been happy since she got the job.

Cô ấy đã hạnh phúc **từ khi** nhận được công việc.