“simulation” in Vietnamese
Definition
Mô phỏng là một mô hình hoặc sự bắt chước của một tình huống hay quá trình thực tế, thường được tạo ra để đào tạo, học tập hoặc giải trí. Việc này có thể thực hiện bằng máy tính, máy móc hoặc diễn vai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mô phỏng' thường dùng trong bối cảnh học thuật, kỹ thuật, hoặc chuyên nghiệp. Cụm như 'mô phỏng chuyến bay', 'mô phỏng bằng máy tính' rất phổ biến. Không nhầm lẫn với 'bắt chước'. Thường dùng để thử nghiệm an toàn.
Examples
The pilot uses a simulation to practice emergency landings.
Phi công dùng **mô phỏng** để luyện tập hạ cánh khẩn cấp.
This computer simulation shows how the weather changes.
Mô phỏng bằng máy tính này cho thấy thời tiết thay đổi như thế nào.
We watched a simulation of a volcano eruption in science class.
Chúng tôi đã xem một **mô phỏng** về phun trào núi lửa trong lớp khoa học.
The flight simulation felt so realistic, I almost forgot I wasn’t in a real plane.
**Mô phỏng** chuyến bay thật đến mức tôi gần như quên rằng mình không ở trên máy bay thực sự.
Can you run a simulation to see what might happen if we increase the speed?
Bạn có thể chạy một **mô phỏng** để xem chuyện gì xảy ra nếu chúng ta tăng tốc không?
After hours of testing, the simulation helped the engineers fix the problem.
Sau hàng giờ thử nghiệm, **mô phỏng** đã giúp các kỹ sư khắc phục sự cố.