“similar” in Vietnamese
Definition
Khi hai hay nhiều thứ giống nhau ở vài điểm nhưng không hoàn toàn giống hệt nhau, ta gọi là tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng 'to': 'similar to', không dùng 'similar with'. 'Similar' chỉ gần giống, không hoàn toàn giống như 'same'.
Examples
My bag is similar to yours.
Cái túi của tôi **tương tự** cái của bạn.
The two houses look similar.
Hai ngôi nhà đó trông **tương tự** nhau.
We have similar ideas about school.
Chúng tôi có ý tưởng **tương tự** về trường học.
Her new job is similar to the one she had before, but the hours are better.
Công việc mới của cô ấy **tương tự** công việc trước đây, nhưng thời gian làm việc tốt hơn.
That sounds similar to what happened to me last year.
Điều đó nghe **tương tự** chuyện đã xảy ra với tôi năm ngoái.
The apps are different, but they’re similar enough that most people won’t notice.
Các ứng dụng này khác nhau, nhưng **tương tự** đến mức hầu như không ai nhận ra.