“significant” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó đủ quan trọng hoặc đủ lớn để gây ảnh hưởng rõ rệt. Thường dùng cho thay đổi lớn hoặc tác động mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Significant' thường dùng trong văn trang trọng, báo chí và học thuật với các cụm như 'a significant change'. Từ này mang tính chính thức và nhấn mạnh ảnh hưởng hoặc quy mô.
Examples
There was a significant change in the weather today.
Hôm nay thời tiết đã có một sự thay đổi **đáng kể**.
This test is significant for your final grade.
Bài kiểm tra này **quan trọng** đối với điểm cuối kỳ của bạn.
She made a significant amount of progress in a week.
Cô ấy đã có tiến bộ **đáng kể** chỉ trong một tuần.
The new policy could have a significant impact on small businesses.
Chính sách mới có thể tạo ra ảnh hưởng **đáng kể** tới các doanh nghiệp nhỏ.
Losing that client was a significant setback for the team.
Việc mất khách hàng đó là một **trở ngại đáng kể** cho cả nhóm.
That conversation marked a significant turning point in our relationship.
Cuộc trò chuyện đó đã đánh dấu một bước ngoặt **quan trọng** trong mối quan hệ của chúng tôi.