“sightings” in Vietnamese
Definition
Thời điểm ai đó nhìn thấy điều gì đó bất thường, hiếm gặp hoặc thú vị, như động vật hoặc vật thể. Thường xuất hiện trong tin tức hoặc báo cáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động vật, hiện tượng lạ hoặc UFO. Hay xuất hiện trong tin tức hoặc báo cáo khoa học, dùng ở dạng số nhiều như 'sightings'.
Examples
There were several sightings of dolphins near the beach this week.
Tuần này có vài **lần phát hiện** cá heo gần bãi biển.
Police are investigating several sightings of a suspicious car in the area.
Cảnh sát đang điều tra một số **lần phát hiện** xe khả nghi trong khu vực.
The museum has a map showing recent bird sightings.
Bảo tàng có một bản đồ hiển thị các **lần phát hiện** chim gần đây.
Reports of UFO sightings always get people talking.
Những báo cáo **lần phát hiện** UFO luôn khiến mọi người xôn xao.
There have been no wolf sightings in the region for decades.
Trong khu vực này đã nhiều thập kỷ không có **lần phát hiện** sói nào.
The park ranger logs all animal sightings in her notebook.
Nhân viên kiểm lâm ghi lại mọi **lần phát hiện** động vật vào sổ tay của cô ấy.