“sighs” in Vietnamese
Definition
Hành động thở ra sâu, thường thể hiện sự mệt mỏi, buồn bã, nhẹ nhõm hoặc thất vọng. Là động từ, nghĩa là ai đó thở ra như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả nghĩa thực và cảm xúc. Xuất hiện trong các cụm như 'let out a sigh', 'deep sigh', 'sigh with relief'. Dễ nhầm với từ 'sign' do phát âm giống nhau.
Examples
She just looked at the mess and sighs, like she's too tired to deal with it.
Cô ấy chỉ nhìn đống lộn xộn rồi **thở dài**, như thể quá mệt mỏi để xử lý.
When the bill came, there were a few quiet sighs around the table.
Khi hóa đơn đến, quanh bàn vang lên vài tiếng **thở dài** lặng lẽ.
He sighs when he is tired.
Anh ấy **thở dài** khi mệt.
I heard two long sighs in the room.
Tôi nghe thấy hai tiếng **thở dài** kéo dài trong phòng.
She sighs with relief after the test.
Cô ấy **thở dài** nhẹ nhõm sau kỳ thi.
My dad sighs every time the internet stops working.
Bố tôi **thở dài** mỗi khi mạng bị ngắt.