sideways” in Vietnamese

sang bênngang

Definition

Chỉ hướng hoặc vị trí sang bên, không phải tiến hay lùi. Cũng có thể nói về sự thay đổi không theo hướng trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như trạng từ hoặc tính từ. Hay gặp trong cụm 'look sideways', 'move sideways', 'glance sideways'. Dùng cho cả trường hợp thay đổi theo hướng gián tiếp.

Examples

After the meeting, things went a bit sideways between them.

Sau cuộc họp, mọi chuyện giữa họ trở nên **khác lạ** một chút.

He gave me a sideways glance and smiled.

Anh ấy nhìn tôi **sang bên** rồi mỉm cười.

Sometimes, moving sideways at work leads to better opportunities.

Đôi khi, chuyển **sang bên** trong công việc lại mang đến cơ hội tốt hơn.

He turned his head sideways to see out the window.

Anh ấy quay đầu **sang bên** để nhìn ra ngoài cửa sổ.

The car skidded sideways on the icy road.

Chiếc xe trượt **ngang** trên con đường băng giá.

She placed the box sideways on the shelf.

Cô ấy đặt chiếc hộp **sang bên** trên giá.