“sideshow” in Vietnamese
Definition
Chương trình phụ là buổi biểu diễn nhỏ diễn ra bên cạnh sự kiện chính, thường xuất hiện ở rạp xiếc hoặc hội chợ. Nó cũng dùng cho những sự việc kém quan trọng xảy ra song song với sự kiện chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong văn nói và bối cảnh thân mật. Ngoài nghĩa gốc tại hội chợ, còn dùng để chỉ chuyện thứ yếu, không phải mọi sự kiện nhỏ đều gọi là 'chương trình phụ'.
Examples
The circus had a sideshow with fire-eaters.
Rạp xiếc có một **chương trình phụ** biểu diễn nuốt lửa.
There was a funny sideshow at the fair.
Ở hội chợ có một **chương trình phụ** vui nhộn.
The parade included a small sideshow for children.
Cuộc diễu hành có một **chương trình phụ** nhỏ dành cho trẻ em.
The argument was just a political sideshow during the main debate.
Cuộc tranh cãi chỉ là một **chương trình phụ** chính trị trong buổi tranh luận chính.
Honestly, the food fight was more of a sideshow than anything serious.
Thật ra, trận ném thức ăn giống như một **chương trình phụ** hơn là việc nghiêm túc.
Sometimes, the sideshow gets more attention than the main event.
Đôi khi, **chương trình phụ** lại thu hút nhiều sự chú ý hơn sự kiện chính.