sideburns” in Vietnamese

tóc mai

Definition

Tóc mọc ở hai bên mặt trước tai của nam giới, thường là lựa chọn phong cách và có thể dài hoặc ngắn, dày hoặc mỏng khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn dùng số nhiều và thường nói về lông mặt của nam giới. Thường đi với các động từ như 'nuôi', 'tỉa', 'cạo'. Khác 'râu'.

Examples

My brother wants to grow sideburns like a movie star.

Anh trai tôi muốn để **tóc mai** như ngôi sao điện ảnh.

The barber trimmed his sideburns shorter.

Thợ cắt tóc đã tỉa **tóc mai** của anh ấy ngắn hơn.

Elvis Presley was famous for his iconic sideburns.

Elvis Presley nổi tiếng với **tóc mai** đặc trưng của mình.

I accidentally shaved off one of my sideburns!

Tôi lỡ tay cạo mất một bên **tóc mai** của mình!

His sideburns make him look a bit retro, but he loves the style.

**Tóc mai** khiến anh ấy trông hơi cổ điển, nhưng anh ấy rất thích kiểu này.

He has thick sideburns on both sides of his face.

Anh ấy có **tóc mai** dày ở hai bên mặt.