shut” in Vietnamese

đóng

Definition

Làm cho cái gì đó, đặc biệt là cửa, cửa sổ hoặc hộp không còn mở nữa. Cũng có thể dùng để nói ngừng hoạt động, nghỉ tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. 'shut down' là dừng hoàn toàn, 'shut up' là yêu cầu ai đó im lặng (thường có ý thô lỗ). Thường dùng cho việc đóng vật lý, nhưng cũng có thể dùng cho việc dừng hoạt động.

Examples

The company decided to shut down the factory last year.

Công ty đã quyết định **đóng cửa** nhà máy vào năm ngoái.

He told me to shut up during the argument.

Anh ấy bảo tôi **im đi** khi đang tranh cãi.

Please shut the door when you leave.

Làm ơn **đóng** cửa khi bạn rời đi.

The shop will shut at 8 PM today.

Cửa hàng sẽ **đóng** lúc 8 giờ tối nay.

She shut the box carefully after packing.

Cô ấy đã cẩn thận **đóng** chiếc hộp sau khi sắp xếp xong.

Can you shut the window? It's too cold in here.

Bạn có thể **đóng** cửa sổ được không? Trong này lạnh quá.