shuffle” in Vietnamese

xáo trộnlê bướcphát nhạc ngẫu nhiên

Definition

Trộn lẫn các vật với nhau không theo thứ tự, đặc biệt là bài; hoặc đi kéo lê chân. Cũng dùng khi phát nhạc ngẫu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'xáo bài' là trộn để chơi game, 'lê bước' là đi kiểu không nhấc chân do mệt hoặc lo lắng, 'phát nhạc shuffle' là bật chế độ phát bài ngẫu nhiên trên thiết bị số. Không nhầm với 'mix' hoặc 'drag'.

Examples

The old man shuffled down the hallway.

Ông lão **lê bước** dọc hành lang.

Just hit shuffle and see what song comes next!

Cứ **bấm phát ngẫu nhiên** rồi xem bài gì phát tiếp nhé!

He nervously shuffled his feet during the interview.

Anh ấy lo lắng **lê chân** trong buổi phỏng vấn.

Please shuffle the cards before we play.

Làm ơn **xáo trộn** bài trước khi chơi nhé.

I like to shuffle my music playlist.

Tôi thích **phát ngẫu nhiên** danh sách nhạc của mình.

Could you shuffle the deck again? I think it wasn’t random enough.

Bạn có thể **xáo bài** lại được không? Mình nghĩ vẫn chưa đủ ngẫu nhiên.