shrewd” in Vietnamese

sắc sảokhôn ngoan

Definition

Người này có khả năng đánh giá tốt và đưa ra quyết định hợp lý, thực tế trong kinh doanh hoặc tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ sự khôn ngoan, nhanh trí, đặc biệt khi giải quyết công việc hay thương lượng. Không dùng cho trí thông minh học thuật. Thường gặp: 'shrewd businessman', 'shrewd move'.

Examples

He is a shrewd businessman.

Anh ấy là một doanh nhân **sắc sảo**.

That was a shrewd decision.

Đó là một quyết định **sắc sảo**.

She gave him a shrewd look.

Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt **sắc sảo**.

You have to be pretty shrewd to survive in that industry.

Bạn phải khá **sắc sảo** mới có thể tồn tại trong ngành đó.

Her shrewd questions caught everyone off guard.

Những câu hỏi **sắc sảo** của cô ấy làm mọi người bất ngờ.

Don't underestimate him—he's far more shrewd than he seems.

Đừng đánh giá thấp anh ấy—anh ấy **sắc sảo** hơn nhiều so với vẻ ngoài.