“shredded” in Vietnamese
Definition
Được xé nhỏ ra thành miếng hoặc sợi; cũng dùng lóng để mô tả người có cơ bắp rõ nét.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy với thực phẩm như 'shredded chicken', 'shredded cheese'. Từ lóng 'shredded' (chỉ người nhiều cơ bắp) phù hợp trong hội thoại trẻ, không trang trọng. Khi nói về giấy tờ nghĩa là bị tiêu huỷ (xé nhỏ).
Examples
After a year of hard workouts, he's totally shredded now.
Sau một năm tập luyện chăm chỉ, anh ấy giờ **cơ bắp cuồn cuộn** luôn.
Do you want your cabbage shredded or chopped for the salad?
Bạn muốn bắp cải **thái sợi** hay cắt khúc cho món salad?
That T-shirt looks like it got shredded in the wash.
Áo thun đó trông như bị **rách tơi tả** trong lúc giặt.
I ate a sandwich with shredded chicken.
Tôi đã ăn bánh mì kẹp với thịt gà **xé nhỏ**.
He put shredded cheese on his pasta.
Anh ấy rắc phô mai **bào nhỏ** lên mì ống.
The documents were shredded for security.
Các tài liệu đã bị **xé nhỏ** để bảo mật.