“showtime” in Vietnamese
Definition
Thời điểm một buổi biểu diễn, sự kiện hoặc phim được lên lịch bắt đầu. Đôi khi cũng dùng để chỉ lúc bắt đầu hành động quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong rạp hát, rạp chiếu phim, thể thao. 'It's showtime!' nghĩa là 'Đến lúc bắt đầu rồi!', mang tính hào hứng, không trang trọng.
Examples
The showtime is at 7:00 PM.
**Giờ biểu diễn** là 7 giờ tối.
Please arrive before showtime.
Xin hãy đến trước **giờ biểu diễn**.
What time is showtime for the movie?
**Giờ bắt đầu** chiếu phim là mấy giờ?
Alright, everyone, it's showtime—let's do this!
Được rồi mọi người, đến **giờ biểu diễn**—bắt đầu thôi!
He gets really nervous just before showtime.
Anh ấy rất lo lắng ngay trước **giờ biểu diễn**.
It's almost showtime. Are you ready?
Sắp đến **giờ biểu diễn** rồi. Bạn đã sẵn sàng chưa?