“shower” in Vietnamese
Definition
Vòi sen là phương pháp tắm bằng cách đứng dưới nước chảy từ trên xuống, hoặc là thiết bị phun nước. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là cơn mưa rào ngắn hoặc nhiều thứ nhỏ xảy ra cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Take a shower' nghĩa là tắm vòi sen; 'have a shower' phổ biến ở Anh. ‘Shower’ có thể là danh từ hoặc động từ, ví dụ 'a shower', 'to shower'. Các cụm như 'shower head', 'rain shower', 'baby shower' nên được dùng đúng ngữ cảnh, tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác.
Examples
I take a shower every morning.
Tôi tắm **vòi sen** mỗi sáng.
The shower in this bathroom is broken.
**Vòi sen** trong phòng tắm này bị hỏng rồi.
A quick shower started in the afternoon.
Một cơn **mưa rào** nhanh đã xuất hiện vào buổi chiều.
Let me take a shower first, then we can go out.
Để tôi tắm **vòi sen** trước, rồi chúng ta ra ngoài nhé.
We got caught in a sudden shower on the way home.
Chúng tôi bất ngờ gặp phải một **cơn mưa rào** trên đường về nhà.
They showered her with compliments after the performance.
Sau buổi biểu diễn, họ đã **dành** cho cô ấy rất nhiều lời khen.