shoving” in Vietnamese

xô đẩynhồi nhét

Definition

Dùng lực mạnh và thường thô lỗ để đẩy ai đó hoặc cái gì đó bằng tay hoặc cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'shoving' có nghĩa là đẩy một cách thô bạo, thường dùng trong tình huống đông người hoặc căng thẳng. Không dùng từ này khi muốn nói đẩy nhẹ nhàng hoặc cẩn thận.

Examples

He kept shoving past people to get on the train.

Anh ấy cứ **xô đẩy** qua mọi người để lên tàu.

There was a lot of shoving in the crowd at the concert.

Có rất nhiều **xô đẩy** trong đám đông ở buổi hòa nhạc.

Stop shoving—there’s enough space for everyone!

Đừng **xô đẩy** nữa—mọi người đều có chỗ mà!

She’s always shoving things into her bag at the last minute.

Cô ấy luôn **nhồi nhét** đồ vào túi vào phút chót.

The boys were shoving each other in the playground.

Mấy cậu bé đang **xô đẩy** nhau ở sân chơi.

Please stop shoving the boxes into the closet.

Làm ơn đừng **nhồi nhét** hộp vào trong tủ nữa.