shoveling” in Vietnamese

xẻngxúc bằng xẻng

Definition

Dùng xẻng để xúc, di chuyển hoặc dọn dẹp những thứ như tuyết, đất hoặc sỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi làm liên tục bằng xẻng, như 'shoveling snow', 'shoveling dirt'. 'Shoveling food' có thể chỉ việc ăn vội vàng. Không dùng cho các công cụ nhỏ như thìa.

Examples

He is shoveling snow from the driveway.

Anh ấy đang **xẻng** tuyết ra khỏi lối vào.

They spent all morning shoveling dirt.

Họ đã dành cả buổi sáng để **xẻng** đất.

I am tired after shoveling the garden.

Tôi mệt sau khi **xẻng** vườn.

We were shoveling nonstop to keep the walkway clear.

Chúng tôi đã **xẻng** liên tục để giữ lối đi sạch sẽ.

After a big storm, everyone was outside shoveling.

Sau một trận bão lớn, mọi người đều ở ngoài **xẻng**.

He was shoveling food into his mouth like he hadn’t eaten in days.

Anh ấy **xẻng** thức ăn vào miệng như thể lâu rồi chưa được ăn.