shoulder” in Vietnamese

vai

Definition

Vai là phần cơ thể nối giữa cổ và cánh tay. Ngoài ra còn chỉ phần quần áo bao phủ vai hoặc lề đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất chỉ phần cơ thể. Dùng trong các cụm như 'hurt your shoulder', 'shrug your shoulders'. Dạng động từ nghĩa là gánh vác trách nhiệm ('shoulder the blame').

Examples

My shoulder hurts after the game.

Sau trận đấu, **vai** của tôi bị đau.

She put her bag on her shoulder.

Cô ấy đặt túi lên **vai**.

The road has a wide shoulder for broken cars.

Đường có **lề** rộng cho các xe bị hỏng.

He just shrugged his shoulders and said he didn't know.

Anh ấy chỉ nhún **vai** và bảo không biết.

She has had to shoulder most of the work this week.

Tuần này cô ấy phải **gánh vác** hầu hết công việc.

I always look over my shoulder when I walk home late at night.

Tôi luôn nhìn qua **vai** khi đi bộ về nhà muộn vào ban đêm.