“should” in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn muốn nói điều gì đó đúng, được mong đợi hoặc nên làm. Thường diễn đạt lời khuyên, nghĩa vụ nhẹ hoặc xác suất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Should' thường dùng để khuyên nhủ hoặc gợi ý nhẹ nhàng, không chắc chắn tuyệt đối mà mang tính kỳ vọng. Các cụm như 'You should', 'Should I?', và 'should have...' rất phổ biến. Không dùng cho mệnh lệnh mạnh.
Examples
Should we leave now or wait a bit longer?
Chúng ta **nên** đi bây giờ hay đợi thêm một chút?
He should finish his homework before dinner.
Cậu ấy **nên** làm xong bài tập trước bữa tối.
You really should try that new restaurant; it’s amazing!
Bạn thật sự **nên** thử nhà hàng mới đó; tuyệt vời lắm!
You should drink more water every day.
Bạn **nên** uống nhiều nước hơn mỗi ngày.
You should wear a coat because it is cold outside.
Bạn **nên** mặc áo khoác vì bên ngoài lạnh.
I should have called you earlier, sorry!
Lẽ ra mình **nên** gọi cho bạn sớm hơn, xin lỗi nhé!