“shoelaces” in Vietnamese
dây giày
Definition
Dây giày là sợi dây mảnh dùng để buộc chặt đôi giày.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở số nhiều: 'dây giày.' Thường đi với các động từ như 'buộc', 'tháo', 'nới lỏng'. Không dùng cho dép hoặc giày lười.
Examples
Your shoelaces are untied.
**Dây giày** của bạn bị tuột rồi kìa.
Please tie your shoelaces before walking.
Làm ơn buộc **dây giày** trước khi đi bộ.
Hang on, let me fix my shoelaces before we go.
Chờ chút nhé, để mình chỉnh lại **dây giày** trước khi đi.
Kids often trip over their shoelaces if they're too long.
Trẻ con thường bị vấp ngã nếu **dây giày** quá dài.
I can't believe I broke my shoelaces again!
Không thể tin được là mình lại làm đứt **dây giày** nữa!
I bought new shoelaces for my sneakers.
Tôi đã mua **dây giày** mới cho đôi giày thể thao của mình.