shocks” in Vietnamese

cú sốcbộ giảm xóc

Definition

Phản ứng cảm xúc mạnh hoặc bất ngờ, hoặc bộ phận trong xe giúp giảm xóc khi di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cú sốc' là bất ngờ, choáng váng về tinh thần; 'bộ giảm xóc' là phần xe. Cần phân biệt qua ngữ cảnh.

Examples

The bad news gave him several shocks.

Tin xấu đã mang đến cho anh ấy nhiều **cú sốc**.

My car needs new shocks.

Xe của tôi cần thay **bộ giảm xóc** mới.

Life is full of surprises and shocks.

Cuộc sống đầy rẫy bất ngờ và những **cú sốc**.

He went through a lot of shocks after moving to a new country.

Anh ấy đã trải qua nhiều **cú sốc** sau khi chuyển đến một đất nước mới.

After all those shocks, she learned to expect the unexpected.

Sau tất cả những **cú sốc** đó, cô ấy đã học được cách chờ đợi điều bất ngờ.

The shocks on her bike are totally worn out, so every bump feels huge.

**Bộ giảm xóc** trên xe đạp của cô ấy đã mòn hết nên mỗi cú xóc đều rất rõ.