shocker” in Vietnamese

cú sốcđiều gây sốc

Definition

Điều gì đó cực kỳ bất ngờ hoặc gây sốc, như một tin tức hoặc sự kiện khó tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt với tin tức gây chấn động. Có thể dùng châm biếm. Không dùng cho trường hợp bất ngờ nhẹ.

Examples

That news was a real shocker.

Tin đó thực sự là một **cú sốc**.

Winning the lottery was a shocker for him.

Trúng số là một **cú sốc** đối với anh ấy.

Her sudden resignation was a top shocker at work.

Việc cô ấy đột ngột từ chức là **cú sốc** lớn nhất tại công ty.

Well, that's a shocker—never thought he'd actually quit!

Ồ, thật đúng là một **cú sốc**—không ngờ anh ấy thực sự nghỉ việc!

This movie is full of shocker moments.

Bộ phim này có rất nhiều **cú sốc**.

The team's loss last night was a shocker to the fans.

Thất bại của đội tối qua là một **cú sốc** đối với các fan.