“shifting” in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc di chuyển, thay đổi từ nơi, trạng thái hoặc ý tưởng này sang cái khác. Cũng có thể dùng cho việc chuyển số xe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ sự dịch chuyển từ từ, thay đổi ý kiến, trạng thái, hoặc khi nói về chuyển số xe ô tô. Có trong cụm như 'shifting focus', 'shifting sands', 'shifting gears'.
Examples
The weather is shifting from sunny to rainy.
Thời tiết đang **thay đổi** từ nắng sang mưa.
He is shifting the boxes to the other room.
Anh ấy đang **di chuyển** những cái hộp sang phòng khác.
She is shifting gears while driving.
Cô ấy đang **chuyển số** khi lái xe.
The ground felt like it was shifting under my feet during the earthquake.
Tôi cảm giác mặt đất dưới chân mình đang **di chuyển** trong trận động đất.
People are shifting their opinions about remote work these days.
Mọi người đang **thay đổi** ý kiến về làm việc từ xa trong thời gian này.
Our priorities keep shifting as new problems come up.
Ưu tiên của chúng tôi liên tục **thay đổi** khi có vấn đề mới phát sinh.