“shift” in Vietnamese
Definition
Di chuyển, thay đổi vị trí, hướng, hoặc điều kiện của một thứ gì đó. Ngoài ra, 'shift' cũng chỉ ca làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến cả trang trọng lẫn thân mật. Thường đi với 'shift attention', 'night shift'... Không chỉ dùng cho di chuyển vật lý mà cả thay đổi ý kiến, trách nhiệm.
Examples
Can you shift with me on Friday? I need someone to cover my shift.
Bạn có thể **đổi ca** với tôi vào thứ Sáu không? Tôi cần người **làm thay ca**.
The wind shifted during the storm.
Gió đã **đổi hướng** trong cơn bão.
Please shift your chair a little to the left.
Làm ơn **dịch chuyển** ghế của bạn một chút sang trái.
She works the evening shift at the hospital.
Cô ấy làm việc ca tối tại bệnh viện.
We need to shift our focus and deal with the bigger problem first.
Chúng ta cần **chuyển hướng** tập trung và giải quyết vấn đề lớn hơn trước.
At some point, the conversation shifted from work to family.
Đến một lúc nào đó, cuộc trò chuyện đã **chuyển chủ đề** từ công việc sang gia đình.