“shielding” in Vietnamese
Definition
Bảo vệ ai đó hoặc thứ gì đó khỏi nguy hiểm hoặc tác động xấu; trong kỹ thuật, dùng để chặn các tác động như bức xạ hoặc nhiễu điện.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trong cuộc sống hằng ngày hay kỹ thuật. Trong khoa học, dùng để nói về chống bức xạ, điện,... Không dùng cho nghĩa bảo vệ về mặt pháp lý.
Examples
He stood in front of his friend, shielding him from the wind.
Anh ấy đứng trước bạn mình, **che chắn** khỏi gió.
The lab uses special walls for shielding against radiation.
Phòng thí nghiệm sử dụng các bức tường đặc biệt để **che chắn** bức xạ.
He wore a hat for shielding his eyes from the sun.
Anh ấy đội mũ để **che chắn** mắt khỏi ánh nắng.
The metal casing acts as shielding for the wires inside your phone.
Vỏ kim loại đóng vai trò là **che chắn** cho các dây bên trong điện thoại của bạn.
We're not talking about hiding the truth—just shielding people from unnecessary stress.
Chúng ta không nói về việc che giấu sự thật—chỉ **giảm bớt** căng thẳng không đáng có cho mọi người thôi.
Parents often feel responsible for shielding their kids from bad news.
Các bậc phụ huynh thường cảm thấy có trách nhiệm **bảo vệ** con trước tin xấu.