“shi” in Vietnamese
Definition
'Shi' không phải là từ tiếng Anh chuẩn; thường là viết sai của 'she', thử nghiệm với đại từ trung tính, hoặc có thể là tên riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trên mạng, không sử dụng trong văn viết chính thức. Đôi khi thấy như tên riêng hoặc thử nghiệm đại từ mới.
Examples
I think you meant to write 'shi' instead of 'she'.
Tôi nghĩ bạn định viết '**shi**' thay vì 'she'.
Sometimes people use 'shi' as a gender-neutral pronoun online.
Đôi khi mọi người dùng '**shi**' làm đại từ trung tính trên mạng.
If you spot 'shi' in English, it's usually either a typo, a pronoun experiment, or a name.
Nếu gặp '**shi**' trong tiếng Anh thì thường là lỗi đánh máy, thử nghiệm đại từ, hoặc tên người.
My friend's name is 'Shi'.
Tên bạn tôi là '**Shi**'.
Did you see that some people are trying to make 'shi' a new pronoun?
Bạn có thấy một số người đang cố tạo ra đại từ mới là '**shi**' không?
When chatting, I sometimes notice 'shi' used instead of 'she' by mistake.
Khi trò chuyện, đôi khi tôi thấy '**shi**' được dùng nhầm thay cho 'she'.