shelling” in Vietnamese

pháo kíchtách vỏ

Definition

Hành động bắn pháo vào mục tiêu hoặc bóc/vỏ lớp ngoài của hạt, quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pháo kích' thường dùng trong tin tức quân sự/chính trị; 'tách vỏ' dùng khi nói về thực phẩm hoặc nông nghiệp. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Examples

The town was under heavy shelling last night.

Đêm qua thị trấn chịu đựng **pháo kích** dữ dội.

After hours of shelling, the troops finally moved in.

Sau nhiều giờ **pháo kích**, quân lính cuối cùng cũng tiến vào.

The shelling destroyed many buildings.

**Pháo kích** đã phá hủy nhiều tòa nhà.

We spent the afternoon shelling peanuts.

Chúng tôi đã dành cả chiều để **tách vỏ** đậu phộng.

Farmers use machines for shelling corn quickly.

Nông dân sử dụng máy để **tách vỏ** ngô nhanh chóng.

There was nonstop shelling near the border all day.

Cả ngày đều có **pháo kích** liên tục gần biên giới.