“shell” in Vietnamese
Definition
Lớp vỏ cứng bên ngoài của vật, như vỏ trứng, vỏ hạt hay vỏ sinh vật biển; cũng có thể là lớp bao ngoài của vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'seashell' là vỏ sò/vỏ ốc; 'egg shell' là vỏ trứng. Khi nói về đồ vật dùng 'outer shell', 'protective shell'. 'Skin' là lớp mềm, có sự sống — khác với 'shell'.
Examples
Under his tough shell, he's actually a very kind person.
Bên dưới **vỏ** cứng rắn của anh ấy, thực ra anh ấy là người rất tốt bụng.
The turtle has a hard shell.
Mai rùa có **vỏ** cứng.
I found a beautiful shell on the beach.
Tôi nhặt được một **vỏ** ốc rất đẹp trên bãi biển.
Be careful not to break the egg shell.
Cẩn thận kẻo làm vỡ **vỏ** trứng.
The phone still works, but the shell is cracked.
Điện thoại vẫn hoạt động nhưng **vỏ** đã bị nứt.
Once the nuts are out of the shell, store them in a dry jar.
Khi lấy hạt ra khỏi **vỏ**, hãy bảo quản trong lọ khô.