“shawl” in Vietnamese
Definition
Khăn choàng là một mảnh vải lớn được khoác quanh vai hoặc đầu để giữ ấm hoặc làm đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khăn choàng' thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền thống. Đừng nhầm với 'khăn quàng' (scarf), thường nhỏ và được quấn khác. Một số kết hợp thông dụng: 'khăn choàng len', 'khăn choàng ren', 'choàng khăn choàng'.
Examples
She wore a beautiful shawl over her shoulders.
Cô ấy mặc một chiếc **khăn choàng** đẹp trên vai.
The shawl kept her warm on the cold night.
Chiếc **khăn choàng** giữ ấm cho cô ấy trong đêm lạnh.
She gave her grandmother a red shawl as a gift.
Cô ấy tặng bà một chiếc **khăn choàng** đỏ làm quà.
It was chilly, so I wrapped a shawl around myself and sat outside.
Trời lạnh nên tôi quấn **khăn choàng** rồi ngồi ngoài trời.
Her wedding dress was simple, but the lace shawl added elegance.
Váy cưới của cô ấy đơn giản, nhưng chiếc **khăn choàng** ren làm tăng vẻ thanh lịch.
Forgot your jacket? Just borrow my shawl for now.
Quên áo khoác rồi sao? Mượn tạm **khăn choàng** của tôi đi.