shaw” in Vietnamese

khăn choàng

Definition

Khăn choàng là một mảnh vải quấn quanh vai hoặc đầu để giữ ấm, mang lại sự thoải mái hoặc làm đẹp. Thường thì khăn choàng mềm và nhẹ, nhưng cũng có loại dày và ấm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Khăn choàng’ là danh từ đếm được. Chủ yếu gặp trong lĩnh vực thời trang, trang phục truyền thống hoặc hoàn cảnh trang trọng hơn là đời thường. Kết hợp với động từ như “mặc”, “quàng”, “choàng lên”.

Examples

She wore a red shaw over her dress.

Cô ấy khoác một chiếc **khăn choàng** đỏ lên váy của mình.

She had a shaw wrapped around her while we sat outside.

Cô ấy quấn một chiếc **khăn choàng** khi chúng tôi ngồi ngoài trời.

My grandmother gave me a warm shaw.

Bà tôi đã tặng tôi một chiếc **khăn choàng** ấm áp.

He put the shaw around her shoulders.

Anh ấy quàng **khăn choàng** lên vai cô ấy.

It got chilly, so I grabbed a shaw from the chair.

Trời lạnh nên tôi lấy một chiếc **khăn choàng** từ trên ghế.

That shaw really pulls the whole outfit together.

Chiếc **khăn choàng** đó làm cho cả bộ đồ trở nên hoàn hảo.