sharpened” in Vietnamese

được mài sắcđược rèn giũa (kỹ năng, giác quan)

Definition

Diễn tả thứ gì đó đã trở nên sắc bén hơn hoặc hiệu quả hơn. Dùng cho cả vật như dao, bút và kỹ năng, giác quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Vật cụ thể như dao, bút dùng 'được mài sắc'. Kỹ năng, giác quan dùng 'được rèn giũa'.

Examples

He used a sharpened pencil to write his name.

Anh ấy đã dùng bút chì **được mài sắc** để viết tên mình.

The chef picked up a sharpened knife to chop the vegetables.

Đầu bếp cầm một con dao **được mài sắc** để thái rau củ.

Her skills were sharpened after months of practice.

Kỹ năng của cô ấy đã được **rèn giũa** sau nhiều tháng luyện tập.

The sound of sharpened skates on the ice filled the stadium.

Âm thanh của lưỡi giày trượt **được mài sắc** vang khắp sân vận động.

After the retreat, his focus felt sharpened and clear.

Sau buổi tĩnh tâm, sự tập trung của anh ấy cảm thấy **sắc nét** và rõ ràng hơn.

You could see the sharpened tip of the arrow glint in the sunlight.

Bạn có thể thấy đầu mũi tên **được mài sắc** lấp lánh dưới ánh sáng mặt trời.