“sharing” in Vietnamese
Definition
Hành động đưa một phần gì đó cho người khác, sử dụng chung, hoặc nói ra suy nghĩ, cảm xúc của mình. Có thể áp dụng cho vật chất, trải nghiệm hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'chia sẻ' thường đi với từ 'thông tin', 'phòng', hay dùng cảm ơn như 'cảm ơn vì đã chia sẻ'. Trên mạng xã hội hoặc khi nói về cảm xúc, dùng 'chia sẻ' rất phổ biến.
Examples
Sharing toys is important in school.
**Chia sẻ** đồ chơi rất quan trọng ở trường.
We talked about sharing food with our friends.
Chúng tôi đã nói về việc **chia sẻ** đồ ăn với bạn bè.
Thanks for sharing that with me—I know it wasn't easy to say.
Cảm ơn bạn đã **chia sẻ** điều đó với tôi—tôi biết không dễ để nói ra.
I'm not great at sharing my feelings, but I'm trying.
Tôi không giỏi **chia sẻ** cảm xúc của mình, nhưng tôi đang cố gắng.
Sharing your ideas can help the team.
**Chia sẻ** ý tưởng của bạn có thể giúp ích cho nhóm.
File sharing makes it easier to work from different places.
**Chia sẻ** tập tin giúp làm việc thuận tiện ở nhiều nơi.