shape” in Vietnamese

hình dạngtình trạng (sức khoẻ, vật)định hình (động từ)

Definition

Dạng bên ngoài hoặc đường nét của một sự vật, ví dụ như tròn, vuông hay mỏng. Khi là động từ, còn nghĩa là tạo hình hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng khá phổ biến cả danh từ lẫn động từ: 'hình dạng của bàn', 'trong tình trạng tốt/xấu', 'định hình dư luận'. Hạn chế dùng thay cho 'form' trong văn viết chính thức.

Examples

What shape is the table?

Cái bàn có **hình dạng** gì?

The cookies are in the shape of stars.

Bánh quy có **hình dạng** ngôi sao.

Exercise helps you stay in good shape.

Tập thể dục giúp bạn duy trì **tình trạng** tốt.

Her childhood experiences shaped the way she sees the world.

Những trải nghiệm tuổi thơ đã **định hình** cách cô ấy nhìn nhận thế giới.

We need to shape this idea into a real plan.

Chúng ta cần **định hình** ý tưởng này thành một kế hoạch cụ thể.

After the move, it took us a while to get the house into shape.

Sau khi chuyển nhà, mất một thời gian để mang nhà về **tình trạng** tốt.