“shallow” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó nông thì không sâu. Từ này cũng chỉ người hoặc ý kiến hời hợt, thiếu chiều sâu hoặc không thực sự quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho nước, bát đĩa: 'a shallow river', 'a shallow bowl' là nông. Dùng cho người/ý kiến mang nghĩa tiêu cực: hời hợt, chỉ để ý bề ngoài. Không nhầm với 'low' (thấp - chỉ độ cao, không phải độ sâu).
Examples
The water is too shallow to swim in.
Nước ở đây quá **nông** để bơi.
This bowl is very shallow.
Chiếc bát này rất **nông**.
The river looks shallow near the rocks.
Chỗ gần mấy tảng đá, con sông trông **nông**.
His apology felt shallow and rehearsed.
Lời xin lỗi của anh ấy nghe có vẻ **hời hợt** và tập dượt trước.
That movie looks fun, but the story is pretty shallow.
Bộ phim đó có vẻ vui, nhưng câu chuyện khá **hời hợt**.
People say social media can make conversations feel more shallow.
Người ta nói mạng xã hội làm cho các cuộc trò chuyện trở nên **hời hợt** hơn.