shall” in Vietnamese

sẽnên (trang trọng, pháp lý)

Definition

'Shall' là một động từ khuyết thiếu trang trọng dùng để diễn đạt hành động trong tương lai, đề xuất hoặc xin ý kiến, và xuất hiện nhiều trong ngôn ngữ pháp lý hoặc chính thức. Hiện nay, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Có sắc thái trang trọng; trong giao tiếp hiện đại thường dùng 'will' thay 'shall', ngoại trừ một số câu hỏi đề xuất với 'shall we'/'shall I'. Thường gặp trong ngôn ngữ hợp đồng hoặc pháp lý.

Examples

Shall we go to the park?

**Chúng ta** đi công viên nhé?

When shall I call you?

Khi nào tôi **gọi** cho bạn?

You shall receive your results by Friday.

Bạn **sẽ nhận** kết quả trước thứ Sáu.

Shall I open the window?

Tôi **mở** cửa sổ nhé?

No one shall enter without permission.

Không ai **được phép vào** nếu không có sự cho phép.

Shall we order some pizza?

Chúng ta **gọi** pizza nhé?