“shake” in Vietnamese
Definition
Di chuyển một vật nhanh qua lại hoặc lên xuống, hoặc chính mình di chuyển như vậy. Ngoài ra còn có nghĩa là run rẩy do lạnh hoặc lo lắng, và nói đến một loại đồ uống làm từ sữa, kem hoặc trái cây.
Usage Notes (Vietnamese)
'shake your head' là lắc đầu phủ nhận. 'shake hands' nghĩa là bắt tay ai đó. 'shake the bottle' là lắc chai lên. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ (chỉ món sữa lắc).
Examples
Please shake the bottle before you open it.
Vui lòng **lắc** chai trước khi mở.
Her hands shake when she is cold.
Tay cô ấy **run** khi trời lạnh.
I ordered a chocolate shake with my lunch.
Tôi đã gọi một **sữa lắc** vị socola với bữa trưa.
He just shook his head and walked away.
Anh ấy chỉ **lắc** đầu rồi đi mất.
I was so nervous before the interview that I couldn't stop shaking.
Tôi đã lo lắng tới mức không ngừng **run rẩy** trước buổi phỏng vấn.
Let's shake on it and call it a deal.
Chúng ta **bắt tay** nhé, coi như đã thoả thuận.