“shagging” in Vietnamese
Definition
Từ lóng thô tục trong tiếng Anh-Anh để chỉ việc quan hệ tình dục với ai đó. Chủ yếu dùng khi nói chuyện bông đùa hoặc kém lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thô tục và không nên dùng trong các tình huống trang trọng. Thường chỉ nghe khi bạn bè đùa cợt với nhau.
Examples
He said they were shagging last night.
Anh ấy nói họ đã **làm tình** tối qua.
They were caught shagging in the car.
Họ bị bắt gặp đang **làm tình** trong ô tô.
Everyone knows they're shagging.
Ai cũng biết họ đang **làm tình**.
Are you two shagging or just friends?
Hai người **làm tình** hay chỉ là bạn thôi vậy?
He joked about shagging his ex at the party.
Anh ta đùa về việc **làm tình** với bạn gái cũ ở bữa tiệc.
They were always disappearing together—everyone knew they were shagging.
Họ luôn biến mất cùng nhau—ai cũng biết họ **làm tình**.