“shadows” in Vietnamese
Definition
Khi ánh sáng bị ngăn chặn bởi một người hoặc vật, phần tối hiện ra gọi là bóng. Từ này cũng có thể chỉ nơi tối hoặc điều gì đó bí ẩn, không rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
“Bóng” là danh từ đếm được: 'một bóng', 'bóng dài', thường đi với các động từ như 'tạo bóng', 'nhìn thấy bóng', 'đứng trong bóng', 'trong bóng tối'. Nghĩa bóng chỉ sự bí mật, sợ hãi hoặc ảnh hưởng xấu. Đừng nhầm với 'shade' là chỗ tránh nắng.
Examples
The trees made long shadows on the road.
Những cái cây tạo **bóng** dài trên đường.
I saw two shadows on the wall.
Tôi nhìn thấy hai **bóng** trên tường.
At sunset, our shadows looked very big.
Lúc hoàng hôn, **bóng** của chúng tôi trông rất lớn.
The room was so dark that everything turned into shadows.
Căn phòng tối đến mức mọi thứ hóa thành **bóng**.
For years, the truth stayed hidden in the shadows.
Nhiều năm liền, sự thật bị giấu trong **bóng tối**.
As kids, we used to make animal shadows with our hands.
Khi còn nhỏ, chúng tôi thường tạo **bóng** hình con vật bằng tay.