“shade” in Vietnamese
Definition
'Shade' là nơi không bị ánh nắng chiếu trực tiếp, vì thế mát hơn. Ngoài ra còn chỉ một biến thể nhẹ của màu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm như 'sit in the shade', 'provide shade', 'a shade of blue'. Đối với màu sắc, dùng để chỉ biến thể cụ thể; ngoài trời để chỉ nơi tránh nắng. Đừng nhầm với 'shadow' là bóng đổ.
Examples
We sat in the shade under a tree.
Chúng tôi ngồi trong **bóng râm** dưới gốc cây.
This room gets a lot of shade in the afternoon.
Phòng này có nhiều **bóng râm** vào buổi chiều.
Can you pull the blinds down a bit? I need some shade.
Có thể kéo rèm xuống một chút không? Tôi cần một chút **bóng râm**.
I like this shade of green.
Tôi thích **sắc thái** xanh này.
Let's move over there—there's more shade by the wall.
Chuyển sang bên kia đi—gần tường có nhiều **bóng râm** hơn.
That sofa is nice, but I'd pick a darker shade.
Ghế sofa đó đẹp, nhưng tôi chọn **sắc thái** đậm hơn.