“severe” in Vietnamese
Definition
Diễn tả một tình trạng rất nghiêm trọng, mạnh mẽ, hoặc cứng nhắc. Thường dùng cho thời tiết, đau đớn, thiệt hại hoặc các quy tắc khắt khe.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với 'nghiêm trọng' như 'đau nghiêm trọng', 'thiệt hại nghiêm trọng', 'thời tiết nghiêm trọng'. Khi nói về người, ám chỉ nghiêm khắc, không thân thiện như 'giáo viên nghiêm khắc', 'ánh nhìn nghiêm khắc'. Trang trọng và mạnh hơn 'tồi' hoặc 'nghiêm túc'.
Examples
He had severe pain in his back.
Anh ấy bị đau lưng **nghiêm trọng**.
The storm caused severe damage to the town.
Cơn bão đã gây ra **thiệt hại nghiêm trọng** cho thị trấn.
Our school has severe rules about cheating.
Trường chúng tôi có quy định **nghiêm khắc** về việc gian lận.
She gave me a severe look and told me to sit down.
Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt **nghiêm khắc** và bảo tôi ngồi xuống.
The doctor says it isn't life-threatening, but it's still pretty severe.
Bác sĩ nói nó không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng vẫn khá **nghiêm trọng**.
They issued a warning for severe weather later tonight.
Họ đã phát cảnh báo về **thời tiết nghiêm trọng** tối nay.