sever” in Vietnamese

cắt đứt

Definition

Cắt hoàn toàn vật gì đó hoặc chấm dứt một mối quan hệ hay liên kết hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, pháp lý hoặc y học. Dùng cho việc cắt hoặc kết thúc hoàn toàn, không phải cho vết cắt nhỏ. 'sever ties' nghĩa là chấm dứt quan hệ.

Examples

He used an axe to sever the branch.

Anh ấy dùng rìu để **cắt đứt** cành cây.

You should not sever your friendship over a small argument.

Bạn không nên **cắt đứt** tình bạn chỉ vì một cuộc cãi vã nhỏ.

The accident could sever a nerve in your hand.

Tai nạn có thể **cắt đứt** dây thần kinh trong tay bạn.

The company decided to sever all business ties with the supplier.

Công ty quyết định **cắt đứt** mọi quan hệ làm ăn với nhà cung cấp.

After the scandal, he chose to sever ties with his former business partners.

Sau vụ bê bối, anh ấy đã chọn **cắt đứt** quan hệ với các đối tác kinh doanh cũ.

Sometimes, you need to sever connections to move forward in life.

Đôi khi, bạn cần phải **cắt đứt** những mối liên kết để tiến về phía trước.