settling” in Vietnamese

ổn địnhlắng xuốnggiải quyết

Definition

Quá trình trở nên ổn định, yên tĩnh; có thể là việc định cư ở nơi mới, vật chất lắng xuống, hoặc đi đến một sự thỏa thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc định cư ('settling in a new city'), giải quyết tranh chấp ('settling a dispute'), hoặc vật chất lắng xuống ('dust settling'). Mang tính trang trọng trong pháp lý và khoa học.

Examples

The settling of dust took a few minutes after the wind stopped.

Sau khi gió dừng lại, **lắng xuống** của bụi mất vài phút.

We talked about the settling of the argument.

Chúng tôi đã nói về việc **giải quyết** cuộc tranh cãi.

The family is settling into their new home.

Gia đình đang **ổn định** trong ngôi nhà mới của mình.

After months of travel, she's finally settling down in one city.

Sau nhiều tháng du lịch, cô ấy cuối cùng cũng đang **ổn định** ở một thành phố.

There was a long period of settling before the muddy water became clear.

Có một thời gian dài **lắng xuống** trước khi nước bùn trở nên trong.

They reached a settling of all the old debts at last.

Cuối cùng họ đã đạt được **giải quyết** cho tất cả những khoản nợ cũ.