settlement” in Vietnamese

dàn xếpkhu định cưthanh toán

Definition

Dàn xếp là thoả thuận chính thức kết thúc tranh chấp. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ nơi con người sinh sống hoặc việc hoàn tất giao dịch tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'dàn xếp' thường gặp trong pháp luật, tranh chấp ('reach a settlement', 'out-of-court settlement'). 'khu định cư' dùng trong lịch sử, địa lý ('human settlement'). 'thanh toán' phổ biến trong kinh doanh, ngân hàng ('settlement date'). Chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Examples

The two companies reached a settlement after the dispute.

Hai công ty đã đạt được một **dàn xếp** sau tranh chấp.

This settlement was built near the river.

**Khu định cư** này được xây dựng gần sông.

The bank will complete the settlement tomorrow.

Ngân hàng sẽ hoàn tất **thanh toán** vào ngày mai.

They’re still negotiating a settlement, so the case isn’t over yet.

Họ vẫn đang đàm phán về **dàn xếp**, nên vụ án chưa kết thúc.

Archaeologists found signs of an early settlement in the valley.

Các nhà khảo cổ đã tìm thấy dấu vết của một **khu định cư** cổ trong thung lũng.

Once the settlement clears, the money should show up in your account.

Khi **thanh toán** xong, tiền sẽ vào tài khoản của bạn.